se raréfier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ tự động (Verbe pronominal):
    • Trở nên khan hiếm, trở nên hiếm hoi: Diễn tả việc một thứ đó trở nên ít đi, khó tìm thấy hoặc khó kiếm hơn trước.
    • Trở nên loãng đi, trở nên thưa thớt: Diễn tả việc mật độ hoặc số lượng của một thứ đó giảm xuống, trở nên ít đậm đặc hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ tự động:
    • L'eau potable se raréfie dans cette région à cause de la sécheresse. (Nước uống trở nên khan hiếmvùng này hạn hán.)
    • Les espèces animales se raréfient à un rythme alarmant. (Các loài động vật trở nên hiếm hoi với tốc độ đáng báo động.)
    • La circulation se raréfie après minuit. (Giao thông trở nên thưa thớt sau nửa đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se faire rare": Một cách diễn đạt gần nghĩa, thường dùng trong văn nói để chỉ việc một người hoặc vật trở nên ít xuất hiện.
    • Il se fait rare ces derniers temps, on ne le voit plus beaucoup. (Anh ấy trở nên hiếm hoi dạo gần đây, chúng tôi không gặp anh ấy nhiều nữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Raréfaction (danh từ giống cái): Sự khan hiếm, sự trở nên hiếm hoi.
    • La raréfaction des ressources naturelles est un problème mondial. (Sự khan hiếm tài nguyên thiên nhiênmột vấn đề toàn cầu.)
  • Rare (tính từ): Hiếm, hiếm có.
    • C'est une occasion rare. (Đómột cơ hội hiếm có.)
  • Raréfiable (tính từ): Có thể làm cho khan hiếm, có thể làm loãng đi.
Từ đồng nghĩa
  • Diminuer (en quantité) : Giảm đi (về số lượng).
  • Devenir rare : Trở nên hiếm.
  • Manquer : Thiếu, trở nên thiếu.
Từ trái nghĩa
  • Abonder : Dồi dào, nhiều.
  • Se multiplier : Nhân lên, sinh sôi.
  • Pulluler : Nhiều nhanh, sinh sôi nảy nở.
tự động từ
  1. (vậthọc) loãng đi
  2. ít đi; khan hiếm đi
    • Les denrées se raréfient
      thực phẩm khan hiếm đi